Kevin De Bruyne không chỉ là một tiền vệ xuất sắc, mà còn là biểu tượng của những pha kiến tạo trong bóng đá đương đại. Những màn trình diễn đỉnh cao tại Ngoại hạng Anh và Đội tuyển Quốc gia Bỉ đã mang về cho anh những thành tích vô cùng ấn tượng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp toàn bộ số liệu thống kê về Kevin De Bruyne – những con số đã làm nên sự nghiệp vĩ đại của tiền vệ 34 tuổi.
Lưu ý: Các số liệu trong bài được tổng hợp đến năm 2025 và có thể thay đổi theo thời điểm.
Mục lục bài viết
- 1. Tổng quan tiểu sử Kevin De Bruyne
- 2. Tổng số các trận đã chơi, bàn thắng, kiến tạo, giá trị chuyển nhượng của Kevin De Bruyne
- 3. Tổng hợp giải thưởng cá nhân tiêu biểu của Kevin De Bruyne
- 4. Tổng hợp danh hiệu cùng các Câu lạc bộ của Kevin De Bruyne
- 5. Thống kê về Kevin De Bruyne tại Manchester City – Đỉnh cao sự nghiệp
- 6. Số liệu thống kê về Kevin De Bruyne tại Napoli và Italia Serie A
- 7. Số liệu thống kê về Kevin De Bruyne tại đội tuyển Quốc gia Bỉ
1. Tổng quan tiểu sử Kevin De Bruyne
- Ngày sinh: 28/06/1991
- Quốc tịch: Bỉ
- Chiều cao: 1m81
- Cân nặng: 68kg
- Vị trí thi đấu: Tiền vệ tấn công
- Chân thuận: Phải
- Đội bóng hiện tại: S.S.C Napoli và Đội tuyển Quốc gia Bỉ
Kevin De Bruyne sinh tại thị trấn Drongen, Bỉ. Anh từng đầu quân cho nhiều câu lạc bộ hàng đầu như Genk, Werder Bremen, Chelsea, Wolfsburg. Sự nghiệp của De Bruyne đạt đến đỉnh cao khi gia nhập Manchester City vào năm 2015 với mức phí chuyển nhượng 54 triệu USD – thuộc hàng kỷ lục thời bấy giờ.
Tại Manchester City, De Bruyne trở thành trung tâm của mọi đường bóng. Anh góp công lớn giúp đội bóng thống trị nước Anh trong gần một thập kỷ với hàng loạt danh hiệu quốc nội và châu Âu.
Sau gần 10 năm sát cánh cùng The Citizens, vào tháng 06/2025, “King Kevin” đã chuyển sang thi đấu cho Napoli. Dù đã bước sang tuổi 34, De Bruyne vẫn thể hiện phong độ đẳng cấp, đóng vai trò dẫn dắt và truyền cảm hứng cho đội bóng mới tại Serie A.
2. Tổng số các trận đã chơi, bàn thắng, kiến tạo, giá trị chuyển nhượng của Kevin De Bruyne
2.1. Thống kê về Kevin De Bruyne trong suốt sự nghiệp
- Tổng số trận đã chơi: Hơn 726 trận
- Tổng số bàn thắng: Hơn 180 bàn
- Tổng số kiến tạo: Hơn 305 kiến tạo
- Thời gian thi đấu: Hơn 48.616 phút
- Giá trị thị trường: 20.000.000 Euro
2.2. Thống kê chi tiết mùa giải 2025-26 của Kevin De Bruyne
Ở mùa giải hiện tại, do chấn thương rách cơ đùi nặng nên Kevin De Bruyne chỉ tham gia 17 trận đấu với 1230 phút thi đấu trên mọi đấu trường (Serie A, UEFA Champions League, Vòng loại World Cup). Tuy vậy, anh vẫn chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc ghi bàn và kiến tạo.
Tóm tắt tổng thể mùa giải 2025-26:
- Số trận đấu: 17
- Số phút đã chơi: 1230′
- Bàn thắng: 10
- Kiến tạo: 3
- Thẻ Vàng: 2
- Thẻ Đỏ: 0
- Quả phạt đền được ghi (PEN): 5
Thống kê chi tiết tại Serie A (Giải Vô địch Quốc gia Ý): 8 trận, 569 phút
| Chỉ số | Tổng cộng | Mỗi 90 phút | Tỷ lệ |
| Bàn thắng | 4 | 0,63 | 98% |
| Bàn thắng từ phạt đền | 3 |
|
|
| Kiến tạo | 0 | 0 | 68% |
| Liên quan đến bàn thắng (G+A) | 4 | 0,63 | 93% |
| Bàn thắng kỳ vọng (xG) | 3,67 | 0,58 | 97% |
| Kiến tạo kỳ vọng (xA) | 1,44 | 0,23 | 87% |
| Cú sút được thực hiện | 16 | 2,53 | 90% |
| Cú sút trúng đích | 7 / 16 | 1,11 | 93% |
| Tỷ lệ chuyển đổi cú sút | 25% |
|
92% |
| Đường chuyền quyết định (Cơ hội tạo ra) | 15 | 2,37 | 97% |
| Rê bóng thành công | 4 | 0,63 | 68% |
| Tỷ lệ rê bóng thành công | 57,14% |
|
75% |
| Thẻ vàng | 1 | 0,16 | 50% |
Giải Vô địch UEFA (Champions League): 3 trận, 191 phút
| Chỉ số | Tổng cộng | Mỗi 90 phút | Tỷ lệ |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 53% |
| Kiến tạo | 2 | 0,94 | 99% |
| Liên quan đến bàn thắng (G+A) | 2 | 0,94 | 94% |
| Kiến tạo kỳ vọng (xA) | 1,48 | 0,70 | 99% |
| Đường chuyền quyết định | 4 | 1,88 | 94% |
| Rê bóng thành công | 4 | 1,88 | 97% |
| Tỷ lệ rê bóng thành công | 80% |
|
88% |
| Thẻ vàng / Thẻ đỏ | 0 / 0 |
|
|
Vòng loại World Cup UEFA (WC Qualification Europe): 6 trận, 470 phút
| Chỉ số | Tổng cộng | Mỗi 90 phút | Tỷ lệ |
| Bàn thắng | 6 | 1,15 | 94% |
| Bàn thắng từ phạt đền | 3 |
|
|
| Kiến tạo | 1 | 0.19 | 82% |
| Liên quan đến bàn thắng (G+A) | 7 | 1,34 | 90% |
| Thẻ vàng | 1 | 0,19 | 67% |
| Cú sút được thực hiện | 1 | 1,00 | 77% |

Kevin De Bruyne là một trong những Vua kiến tạo xuất sắc của nền bóng đá hiện đại (Nguồn: Internet)
3. Tổng hợp giải thưởng cá nhân tiêu biểu của Kevin De Bruyne
| Giải thưởng | Số lần | Câu lạc bộ/Giải đấu | Mùa giải/Năm |
| Cầu thủ xuất sắc nhất năm do Hiệp hội Nhà báo bóng đá Anh (FWA Footballer of the Year) bình chọn | 3 | Man City, VfL Wolfsburg | 2021, 2020, 2015 |
| Cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải Ngoại hạng Anh (Premier League Player of the Season) | 2 | Premier League | 2021-22, 2019-20 |
| Vua kiến tạo Ngoại hạng Anh (Premier League Playmaker of the Season) | 3 | – | 2022-23, 2019-20, 2017-18 |
| Vua phá lưới (Top Goal Scorer) | 1 | League Cup | 2015-16 |
| Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới do IFFHS bình chọn (IFFHS World’s Best Playmaker) | 3 | – | 2023, 2021, 2020 |
4. Tổng hợp danh hiệu cùng các Câu lạc bộ của Kevin De Bruyne
| Giải đấu | Danh hiệu | Số lần | Câu lạc bộ | Mùa giải/Năm |
| UEFA Champions League | Vô địch C1/Champions League | 1 | Manchester City | 2022-23 |
| Ngoại hạng Anh (Premier League) | Vô địch Anh | 6 | Manchester City | 2017-18, 2018-19, 2020-21, 2021-22, 2022-23, 2023-24 |
| Cúp FA (English FA Cup) | Vô địch Cúp FA | 2 | Manchester City | 2019, 2023 |
| Cúp Liên đoàn Anh (English League Cup) | Vô địch Cúp Liên đoàn | 5 | Manchester City | 2016, 2018, 2019, 2020, 2021 |
| Siêu cúp Anh (English Super Cup/Community Shield) | Vô địch Siêu cúp Anh | 2 | Manchester City | 2019-20, 2024-25 |
| Bundesliga | Vô địch Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal) | 1 | VfL Wolfsburg | 2014-15 |
| Vô địch Siêu cúp Đức (German Super Cup) | 1 | VfL Wolfsburg | 2015-16 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Jupiler Pro League) | Vô địch Bỉ | 1 | KRC Genk | 2010-11 |
| Vô địch Cúp Quốc gia Bỉ (Belgian Cup) | 1 | KRC Genk | 2009 | |
| Vô địch Siêu cúp Bỉ (Belgian Super Cup) | 1 | KRC Genk | 2011-12 |
5. Thống kê về Kevin De Bruyne tại Manchester City – Đỉnh cao sự nghiệp
Giai đoạn đỉnh cao sự nghiệp của De Bruyne gắn liền với Manchester City, nơi anh đã giành mọi danh hiệu lớn, bao gồm nhiều chức vô địch Ngoại hạng Anh và Champions League. Số liệu thống kê về Kevin De Bruyne tại giải đấu khắc nghiệt nhất hành tinh đã chứng minh anh là một trong những tiền vệ vĩ đại nhất lịch sử Premier League.
Thời gian thi đấu: Mùa giải 2015-16 đến mùa giải 2024-25
Số áo: 17
Thành tích nổi bật:
- Tính đến cuối mùa 2024-25, De Bruyne đã có 118 đường kiến tạo sau 285 trận tại Ngoại hạng Anh.
- Suốt quãng thời gian khoác áo Manchester City, Kevin De Bruyne được ưu ái gọi là “Vua kiến tạo và ghi bàn”. Anh là cầu thủ đạt mốc 100 kiến tạo nhanh thứ hai trong lịch sử giải đấu, chỉ sau Cesc Fàbregas.
- Theo thống kê từ Opta, trong giai đoạn từ 2017 đến 2023, De Bruyne trung bình tạo ra 3,7 cơ hội ghi bàn mỗi trận – con số cao nhất trong số các tiền vệ châu Âu cùng thời.
- Ngoài ra, anh còn nổi tiếng với khả năng sút xa uy lực và chính xác, là cầu thủ ghi được nhiều bàn thắng nhất từ ngoài vòng cấm tại Ngoại hạng Anh trong một thập kỷ gần đây.
Thống kê thành tích cá nhân của Kevin De Bruyne tại Premier League (giai đoạn chơi cho Manchester City):
| Mùa giải | Số trận tham dự | Số bàn thắng | Số pha kiến tạo |
| 2015-16 | 25 | 7 | 9 |
| 2016-17 | 36 | 6 | 18 |
| 2017-18 | 37 | 8 | 16 |
| 2018-19 | 19 | 2 | 2 |
| 2019-20 | 35 | 13 | 20 |
| 2020-21 | 25 | 6 | 12 |
| 2021-22 | 30 | 15 | 8 |
| 2022-23 | 32 | 7 | 16 |
| 2023-24 | 18 | 4 | 10 |
| 2024-25 | 28 | 4 | 7 |
| Tổng cộng | 285 | 72 | 118 |
Thống kê thành tích của Kevin De Bruyne tại mọi giải đấu Châu Âu (giai đoạn chơi cho Manchester City):
| Giải đấu | Số trận tham gia | Số bàn thắng | Số pha kiến tạo |
| Ngoại hạng Anh
(Premier League) |
285 | 72 | 118 |
| UEFA Champions League
(Cúp C1) |
72 | 16 | 28 |
| Cúp FA
(FA Cup) |
34 | 10 | 19 |
| Cúp Liên đoàn Anh
(EFL Cup) |
26 | 10 | 8 |
| Siêu cúp Anh
(Community Shield) |
4 | 0 | 1 |
| Vòng loại UEFA Champions League | 1 | 0 | 1 |
| Tổng cộng | 422 | 108 | 175 |

Kevin De Bruyne là cầu thủ đạt mốc 100 kiến tạo nhanh thứ hai trong lịch sử Premier League (Nguồn: Internet)
6. Số liệu thống kê về Kevin De Bruyne tại Napoli và Italia Serie A
Sau một thập kỷ gắn bó với Manchester, đến tháng 06/2025, “King Kevin” không gia hạn hợp đồng mà quyết định chọn Napoli làm điểm dừng chân tiếp theo – với một bản hợp đồng 2 năm, kèm theo điều khoản gia hạn thêm 1 năm.
Anh đã được hàng ngàn người hâm mộ cuồng nhiệt chào đón khi đặt chân đến Naples. Hiện tại, dù đã ở độ tuổi 34, De Bruyne vẫn chứng minh đẳng cấp của một tiền vệ hàng đầu thế giới.
Thống kê thành tích của Kevin De Bruyne tại Napoli mùa giải 2025-26 (số liệu tính đến tháng 10/2025):
| Giải đấu | Số trận tham dự | Bàn thắng | Kiến tạo |
| Serie A | 8 | 4 | 0 |
| Champions League | 3 | 0 | 2 |

De Bruyne tiếp tục toả sáng tại đấu trường Serie A dưới màu áo Napoli (Nguồn: Internet)
7. Số liệu thống kê về Kevin De Bruyne tại đội tuyển Quốc gia Bỉ
Kevin De Bruyne ra mắt đội tuyển Quốc gia Bỉ ngày 8/11/2010, khi mới 19 tuổi. Kể từ đó, anh trở thành một trong những trụ cột không thể thay thế của thế hệ vàng cùng Eden Hazard, Romelu Lukaku, Thibaut Courtois và Jan Vertonghen.
Trong hơn mười năm khoác áo tuyển, De Bruyne luôn giữ vai trò “nhạc trưởng” trong sơ đồ tấn công, là người cầm nhịp, phát động và kết nối các tuyến. Dù Bỉ chưa thể chạm tới một danh hiệu lớn, nhưng dấu ấn mà anh để lại trong màu áo đỏ là không thể phủ nhận: đẳng cấp, sự ổn định và tinh thần tận hiến cho đội tuyển quê hương.
De Bruyne là nhân tố góp phần giúp đội tuyển Bỉ đạt hạng Ba tại World Cup 2018 – thành tích tốt nhất trong lịch sử bóng đá nước này. Anh cũng góp công lớn trong các chiến dịch Euro 2016, Euro 2020 và World Cup 2022.
Với hơn 115 trận khoác áo tuyển quốc gia, Kevin De Bruyne hiện nằm trong top 5 cầu thủ ra sân nhiều nhất lịch sử bóng đá Bỉ, sánh vai cùng những tượng đài như Vertonghen và Witsel.

De Bruyne đã 3 lần tham dự VCK World Cup và góp phần giúp đội tuyển Bỉ đạt hạng Ba vào năm 2018 (Nguồn: Internet)
Thống kê thành tích của Kevin De Bruyne dưới màu áo tuyển quốc gia Bỉ:
| Giải đấu | Số trận tham dự | Bàn thắng | Kiến tạo |
| Vòng loại World Cup (World Cup qualification) | 27 | 12 | 12 |
| Vòng loại Euro (European Qualifiers) | 17 | 9 | 10 |
| Giao hữu Quốc tế (International Friendlies) | 30 | 6 | 13 |
| UEFA Nations League | 13 | 5 | 7 |
| World Cup (Vòng Chung kết) | 13 | 2 | 4 |
| UEFA Euro (Vòng Chung kết) | 13 | 2 | 5 |
| UEFA Nations League Play-out | 2 | 0 | 2 |
| Tổng cộng | 115 | 36 | 53 |
Số liệu thống kê về Kevin De Bruyne không chỉ là những con số đơn thuần, chúng phản ánh tầm ảnh hưởng phi thường của anh lên mọi đội bóng mà anh khoác áo. Khả năng chuyền bóng thiên tài, những cú phất dài vượt tuyến và kỹ năng dứt điểm đa dạng đã định hình anh trở thành một trong những tiền vệ tấn công toàn diện và hiệu quả nhất mọi thời đại. Dù phong độ có bị ảnh hưởng bởi chấn thương gần đây, “King Kevin” vẫn luôn là nỗi e dè của mọi hàng phòng ngự.



