Cristiano Ronaldo, hay còn được biết đến với biệt danh CR7 quen thuộc, là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất mọi thời đại. Sự nghiệp kéo dài qua hơn hai thập kỷ của anh là một chuỗi thành tích không ngừng nghỉ, trong đó bao gồm hơn 950 bàn thắng, 5 danh hiệu Quả bóng Vàng và hàng chục kỷ lục chưa từng có. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào những số liệu thống kê về Cristiano Ronaldo đã định hình nên huyền thoại này.
Top 6 kỷ lục ấn tượng của Cristiano Ronaldo
|
Mục lục bài viết
- 1. Tóm tắt tiểu sử Cristiano Ronaldo
- 2. Tổng số trận đã chơi, bàn thắng, kiến tạo, giá trị thị trường của Cristiano Ronaldo
- 3. Tổng hợp danh hiệu và giải thưởng cá nhân nổi bật của Cristiano Ronaldo
- 6. Thống kê phí chuyển nhượng của Cristiano Ronaldo
- 4. Tổng hợp kỷ lục thế giới và Châu Âu của Cristiano Ronaldo
- 5. Thống kê về Cristiano Ronaldo theo Câu lạc bộ
- 6. Thống kê về Cristiano Ronaldo tại đội tuyển Quốc gia Bồ Đào Nha
1. Tóm tắt tiểu sử Cristiano Ronaldo
- Ngày sinh: 05/02/1985
- Quốc tịch: Bồ Đào Nha
- Chiều cao: 1m87
- Cân nặng: 83kg
- Vị trí thi đấu: Tiền đạo cắm
- Chân thuận: Cả hai chân
- Đội bóng hiện tại: Al Nassr (Saudi Pro League) và đội tuyển Quốc gia Bồ Đào Nha
Sinh năm 1985 tại Funchal, Madeira (Bồ Đào Nha), Ronaldo bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp từ Sporting CP, trước khi bước ra ánh sáng toàn cầu trong màu áo Manchester United.
Từ nước Anh đến Tây Ban Nha, rồi sang Ý và Trung Đông, anh luôn để lại dấu ấn với cường độ thi đấu và tinh thần kỷ luật cao. Ở tuổi 40, khi nhiều cầu thủ đã giải nghệ, Cristiano Ronaldo vẫn ghi bàn đều đặn cho Al-Nassr (Saudi Pro League) – minh chứng cho đẳng cấp vượt thời gian.
Trong suốt hơn hai thập kỷ chinh chiến ở vị trí Tiền đạo, Cristiano Ronaldo không chỉ duy trì phong độ ổn định mà còn không ngừng phá vỡ các kỷ lục của bóng đá thế giới. Những con số dưới đây phần nào cho thấy quy mô và tầm ảnh hưởng của anh.
2. Tổng số trận đã chơi, bàn thắng, kiến tạo, giá trị thị trường của Cristiano Ronaldo
2.1. Thống kê về Cristiano Ronaldo suốt sự nghiệp
Ronaldo là cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử bóng đá thế giới, đồng thời cũng là cầu thủ ra sân nhiều nhất mọi thời đại. Trong suốt sự nghiệp, anh duy trì hiệu suất ghi bàn trung bình 0,78 bàn mỗi trận. “Ronaldo không chỉ là cỗ máy ghi bàn, mà còn là minh chứng cho việc khổ luyện và kỷ luật có thể tạo nên sự vĩ đại” – theo Sir Alex Ferguson, HLV huyền thoại của Manchester United.
| Chỉ số | Tổng số
(ước tính) |
Ghi chú |
| Tổng số trận đấu (Sự nghiệp CLB và ĐTQG) | Hơn 1200 trận | Là một trong 5 cầu thủ ra sân nhiều nhất lịch sử |
| Tổng số bàn thắng (chính thức) | Hơn 950 bàn | Tính ở cấp độ chuyên nghiệp cho câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia. Kỷ lục Guinness và FIFA công nhận |
| Tổng số kiến tạo (Ước tính) | Khoảng 250+ kiến tạo | Dữ liệu khác nhau giữa các nguồn |
| Số năm liên tiếp ghi bàn | 24 năm (2001-2025) | Thành tích chưa từng có |
| Giá trị thị trường hiện tại | 12.000.000 Euro | – |

Cristiano Ronaldo là cầu thủ ghi bàn nhiều nhất lịch sử (Nguồn: Internet)
2.2. Thống kê mùa giải hiện tại của Cristiano Ronaldo
Tóm tắt tổng thể mùa giải 2025-26:
Tính đến tháng 11/2025, Cristiano Ronaldo đã tham gia tổng cộng 16 trận đấu trên mọi đấu trường (Giải chuyên nghiệp, Cúp Vua, Siêu Cúp, Vòng loại World Cup UEFA)
- Số trận đấu: 16
- Số phút đã chơi: 1376′
- Bàn thắng: 15
- Kiến tạo: 2
- Thẻ Vàng: 2
- Thẻ Đỏ: 1
- Quả phạt đền được ghi (PEN): 5
| Giải đấu | MP (Trận) | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ Vàng | Thẻ Đỏ | Phạt đền ghi | Số phút chơi |
| Saudi Pro League (Giải chuyên nghiệp) | 8 | 9 | 1 | 1 | 0 | 3 | 720′ |
| King’s Cup (Cúp Vua) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90′ |
| Super Cup (Siêu Cúp) | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 180′ |
| WC Qualification Europe (ĐTQG) | 5 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 386′ |
Thống kê chi tiết tại Saudi Pro League (Giải chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út):
| Hạng mục | Tổng cộng | Mỗi 90 phút | Tỷ lệ |
| Bàn thắng | 9 | 1,13 | 99% |
| Bàn thắng kỳ vọng (xG) | 9,67 | 1,21 | 99% |
| Bàn thắng không tính phạt đền (npxG) | 6,87 | 0,86 | 98% |
| Liên quan đến bàn thắng (G+A) | 10 | 1,25 | 97% |
| Số phút mỗi bàn thắng | 80 phút | N/A | N/A |
| Quả phạt đền được ghi | 3 | N/A | N/A |
| Kiến tạo | 1 | 0,13 | 71% |
| Kiến tạo kỳ vọng (xA) | 1,27 | 0,16 | 71% |
Chỉ số dứt điểm và chuyền bóng (Giải chuyên nghiệp):
| Hạng mục | Tổng cộng | Mỗi 90 phút | Tỷ lệ |
| Cú sút được thực hiện | 55 | 6,88 | 99% |
| Cú sút trúng đích | 20 / 55 | 2,50 | 99% |
| Độ chính xác của cú sút | 36,36% | N/A | 63% |
| Tỷ lệ chuyển đổi cú sút | 16,36% | N/A | 75% |
| Đường chuyền quyết định | 10 | 1,25 | 76% |
| Độ chính xác đường chuyền | 80,24% | N/A | 34% |
| Lượt chạm bóng | 269 | N/A | N/A |
| Chạm tại vùng phạt địch | 66 | N/A | N/A |
Các chỉ số khác (Giải chuyên nghiệp):
| Hạng mục | Tổng cộng | Mỗi 90 phút | Tỷ lệ |
| Thẻ vàng | 1 | 0,13 | 45% |
| Việt vị | 8 | 1,00 | 95% |
| Rê bóng thành công | 4 | 0,50 | 55% |
| Thắng tranh chấp trên không | 3 | 0,38 | 33% |
| Bàn thua (đội) | 4 | 0,5 | 96% |
| Giữ sạch lưới | 4 | 50% | 91% |
3. Tổng hợp danh hiệu và giải thưởng cá nhân nổi bật của Cristiano Ronaldo
Ronaldo đã giành được tổng cộng 48 danh hiệu Vua phá lưới trong suốt sự nghiệp. Anh được đánh giá là một tiền đạo toàn năng, có thể ghi bàn bằng đầu, chân phải, chân trái, sút xa, đá phạt hay phản công nhanh.
Thống kê danh hiệu và giải thưởng nổi bật của Ronaldo:
| Danh hiệu | Số lần | Năm đoạt giải |
| Quả bóng Vàng / FIFA Ballon d’Or | 5 lần | 2008, 2013, 2014, 2016, 2017 |
| Cầu thủ xuất sắc nhất FIFA (The Best FIFA Men’s Player) | 2 lần | 2016, 2017 |
| Chiếc giày Vàng Châu Âu (European Golden Shoe) | 4 lần | 2007-08, 2010-11, 2013-14, 2014-15 |
| Cầu thủ xuất sắc nhất UEFA | 3 lần | 2013-14, 2015-16, 2016-17 |
| Vua phá lưới Champions League | 7 lần | 2007-08, 2012-13, 2013-14, 2014-15, 2015-16, 2016-17, 2017-18 |
| Vua phá lưới Premier League (Golden Boot) | 1 lần | 2007-08, với 31 bàn |
| Vua phá lưới La Liga (Pichichi Trophy) | 3 lần | 2010-11: 40 bàn, 2013-14: 31 bàn, 2014-15: 48 bàn |
| Vua phá lưới Serie A (Capocannoniere) | 1 lần | 2020-21, với 29 bàn |
| Vua phá lưới Saudi Pro League | 2 lần | 2023-24: 35 bàn, 2024-25: 25 bàn |
| PFA Players’ Player of the Year | 2 lần | 2006-07, 2007-08 |
| Cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải La Liga | 1 lần | 2013-14 |
| Giải thưởng Puskás của FIFA | 1 lần | 2009 |
6. Thống kê phí chuyển nhượng của Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo là một trong những cầu thủ có tổng phí chuyển nhượng tích lũy cao nhất lịch sử bóng đá, với tổng cộng khoảng 247 triệu Euro (tương đương 282,6 triệu USD).
| Thời gian | Từ CLB | Đến CLB | Giá trị thị trường | Phí chuyển nhượng | Ghi chú |
| 08/2003 | Sporting CP | Manchester United | – | 19 triệu Euro | – |
| 07/2009 | Manchester United | Real Madrid | 60 triệu Euro | 94 triệu Euro | Phí chuyển nhượng kỷ lục thế giới lúc bấy giờ. |
| 07/2018 | Real Madrid | Juventus FC | 100 triệu Euro | 117 triệu Euro | Phí chuyển nhượng cao nhất trong sự nghiệp Ronaldo |
| 08/2021 | Juventus FC | Manchester United | 45 triệu Euro | 17 triệu Euro | Chuyển nhượng lần 2 về MU |
| 01/2023 | Tự do | Al-Nassr FC | 20 triệu Euro | Miễn phí | Ronaldo gia nhập dưới dạng cầu thủ tự do sau khi kết thúc hợp đồng với MU. |
4. Tổng hợp kỷ lục thế giới và Châu Âu của Cristiano Ronaldo
Không chỉ là cầu thủ ghi bàn nhiều nhất trong lịch sử bóng đá, Cristiano Ronaldo còn là người sở hữu hàng loạt kỷ lục mang tính biểu tượng ở cả cấp độ thế giới lẫn châu Âu. Trong giới bóng đá, nhiều cầu thủ có thể tỏa sáng trong một thập kỷ, nhưng rất ít người duy trì được đẳng cấp trong hơn 20 năm như Ronaldo.
Kỷ lục Thế giới (FIFA và các giải đấu quốc tế):
- Bàn thắng nhiều nhất ở tất cả các giải đấu chính thức cấp độ cao: 950 bàn.
- Số lần khoác áo đội tuyển quốc gia nam nhiều nhất: 225 lần.
- Số bàn thắng quốc tế nam nhiều nhất: 143 bàn.
- Vua phá lưới ở 4 giải vô địch quốc gia hàng đầu khác nhau: Anh, Tây Ban Nha, Ý và Saudi Arabia (Cầu thủ đầu tiên và duy nhất đạt thành tích này).
- Cầu thủ đầu tiên ghi 100 bàn thắng cho 4 câu lạc bộ khác nhau (Real Madrid 450, Manchester United 145, Al-Nassr 105, Juventus 101).
- Cầu thủ ghi bàn bằng đầu nhiều nhất: 155 bàn.
- Cầu thủ ghi bàn từ phạt đền nhiều nhất (không tính luân lưu): 177 bàn.
- Cầu thủ lớn tuổi nhất lập hat-trick tại FIFA World Cup: 33 tuổi, 130 ngày (ngày 15/06/2018).
- Ghi bàn ở 5 kỳ World Cup khác nhau.
- Ghi bàn nhiều nhất ở vòng loại World Cup: 41 bàn.
- Số trận thắng trong sự nghiệp: 845 trận (Kỷ lục thế giới).
Kỷ lục Châu Âu (UEFA Champions League & EURO)
- Số bàn thắng nhiều nhất tại UEFA Champions League (UCL): 140 bàn.
- Số lần ra sân nhiều nhất tại UCL: 183 lần.
- Số bàn thắng nhiều nhất trong một mùa giải UCL: 17 bàn (mùa 2013-14).
- Cầu thủ đầu tiên đạt 100 bàn thắng ở giải đấu cấp câu lạc bộ Châu Âu.
- Cầu thủ đầu tiên đạt 100 chiến thắng trong lịch sử UCL.
- Số bàn thắng nhiều nhất tại vòng chung kết UEFA European Championship (EURO): 14 bàn.
- Số lần ra sân nhiều nhất tại vòng chung kết EURO: 30 lần.
- Cầu thủ đầu tiên tham dự 6 kỳ EURO (2004-2024).
- Số đường kiến tạo nhiều nhất tại vòng chung kết EURO: 7 lần.

Ronaldo nắm giữ chuỗi nhiều kỷ lục ấn tượng tại các giải đấu quốc tế (Nguồn: Internet)
5. Thống kê về Cristiano Ronaldo theo Câu lạc bộ
Hơn 20 năm thi đấu chuyên nghiệp, Ronaldo đã trải qua 5 câu lạc bộ ở 4 quốc gia. Tính đến tháng 10/2025, tổng cộng anh đã chơi 1070 trận và ghi được 807 bàn thắng cho các câu lạc bộ (CLB).
Trong đó, thời gian khoác áo Real Madrid là giai đoạn huy hoàng nhất trong sự nghiệp của Ronaldo. Anh trở thành chân sút vĩ đại nhất lịch sử CLB chỉ sau 9 mùa giải, đồng thời giúp đội bóng hoàng gia Tây Ban Nha thống trị châu Âu với 4 chức vô địch Champions League.
Hiện tại, khi nhiều người nghĩ rằng Ronaldo đã ở cuối con đường, anh lại chọn Saudi Arabia để viết tiếp câu chuyện của mình. Trong hai mùa giải đầu tiên, CR7 đã ghi hơn 60 bàn thắng, trở thành Vua phá lưới Saudi Pro League.
Thống kê bàn thắng của Ronaldo tại CLB (theo thành tích từ cao tới thấp):
| Câu lạc bộ | Số trận (All Competitions) | Số bàn thắng (All Competitions) | Ghi chú về Giải vô địch Quốc gia |
| Real Madrid | 438 | 450 | Ghi 311 bàn ở La Liga. |
| Manchester United | 346 | 145 | Ghi 103 bàn ở Premier League. |
| Juventus FC | 134 | 101 | Ghi 81 bàn ở Serie A. |
| Al-Nassr FC | 119 (hoặc 114) | 106 | Vua phá lưới Saudi Pro League 2 mùa liên tiếp (2023-24: 35 bàn; 2024-25: 25 bàn). |
| Sporting CP | 31 | 5 | Ghi 3 bàn ở Liga Portugal. |
| Sporting CP B | 2 | 0 | Segunda Divisão B. |

Thời kỳ thi đấu tại Real Madrid là giai đoạn huy hoàng trong sự nghiệp của CR7 (Nguồn: Internet)
6. Thống kê về Cristiano Ronaldo tại đội tuyển Quốc gia Bồ Đào Nha
Nếu Real Madrid là nơi Ronaldo chạm đến đỉnh cao danh vọng, thì đội tuyển quốc gia Bồ Đào Nha chính là nơi anh khẳng định bản lĩnh và tinh thần dân tộc. Từ một cầu thủ trẻ tại EURO 2004, Ronaldo đã trở thành thủ lĩnh của “Seleção das Quinas” trong suốt hai thập kỷ, là người ghi bàn chủ lực góp phần đưa đội bóng nhỏ vùng Iberia lên đỉnh châu Âu.
Thống kê thành tích của Ronaldo tại tuyển Bồ Đào Nha:
| Danh mục | Chi tiết | Ghi chú |
| Tổng số lần ra sân | 225 lần | Kỷ lục thế giới cho bóng đá nam |
| Tổng số bàn thắng | 143 bàn | Kỷ lục thế giới cho bóng đá nam |
| Bàn thắng tại Euro | 14 bàn | Kỷ lục EURO |
| Bàn thắng tại Vòng loại Euro | 41 bàn | – |
| Bàn thắng tại Vòng loại World Cup | 41 bàn | Kỷ lục |
| Bàn thắng tại World Cup | 8 bàn | – |
| Hat-tricks Quốc tế | 10 lần | Cầu thủ nam đầu tiên đạt cột mốc này |
| Danh hiệu tập thể | Vô địch Euro 2016, Vô địch UEFA Nations League | Dẫn dắt Bồ Đào Nha đến 2 danh hiệu lớn |

Ronaldo nắm giữ kỷ lục ghi bàn cho đội tuyển quốc gia nhiều nhất (Nguồn: Internet)
Những số liệu thống kê về Cristiano Ronaldo cho thấy anh không chỉ là một tay săn bàn, mà còn sẵn sàng phá vỡ mọi giới hạn từ Bồ Đào Nha, Anh, Tây Ban Nha, Ý và nay là Saudi Arabia. Dù đã bước sang chương cuối của sự nghiệp huy hoàng, chủ nhân 5 Quả bóng Vàng vẫn viết tiếp câu chuyện về ý chí và khát vọng với những mục tiêu lớn lao. Huyền thoại Real Madrid vẫn tập luyện chăm chỉ và tận hiến mỗi lần ra sân. Dù tương lai có đưa Ronaldo đến đâu, một điều chắc chắn rằng hình bóng của anh sẽ mãi gắn liền với những khoảnh khắc vĩ đại trên sân cỏ và trong trái tim của những người hâm mộ trên toàn thế giới.




